Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và mua sản phẩm này mới có thể đưa ra đánh giá.
Starter 300C Conductivity Portable
10₫
- Model: ST300C-F
- Hãng sản xuất: OHAUS – MỸ
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Bảo hành: 12 tháng
Thông tin sản phẩm
TỔNG QUAN
Với hơn 100 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết bị đo lường và không ngừng cải tiến công nghệ, AHUS Precision đã cho ra mắt dòng máy đo pH cầm tay tiện dụng. Thiết bị này được thiết kế nhỏ gọn nhưng vẫn đảm bảo độ chính xác cao, độ bền tốt và tính ổn định trong quá trình sử dụng.
Ứng dụng:
- Đo thế oxy hóa – khử (ORP) trong dung dịch
Hiển thị:
- Trang bị màn hình LCD rõ nét
Vận hành:
- Dễ sử dụng, phù hợp nhiều đối tượng
Giao tiếp:
- Không hỗ trợ kết nối
Vật liệu:
- Vỏ làm từ nhựa ABS bền chắc
Tính năng chính:
- Tự động bù nhiệt
- Nhận diện dung dịch chuẩn
- Cảnh báo khi cần hiệu chuẩn
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chức năng đo | pH / ORP |
| Dải đo pH | 0.00 – 14.00 pH |
| Độ chính xác pH | ±0.01 pH |
| Độ phân giải pH | 0.01 pH |
| Dải đo ORP | -1999 đến +1999 mV |
| Độ chính xác ORP | ±1 mV |
| Độ phân giải ORP | 1 mV |
| Dải đo nhiệt độ | 0 – 100°C |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0.5°C |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0.1°C |
| Bù nhiệt | Tự động |
| Cảm biến nhiệt | NTC 30 kΩ |
| Hiệu chuẩn | 3 điểm |
| Màn hình | LCD |
| Điện cực | Chuẩn BNC (đi kèm) |
| Nguồn điện | Pin dùng một lần |
| Tuổi thọ pin | ~700 giờ |
| Kích thước | 170 × 35 × 38 mm |
| Trọng lượng | ~135 g |
| Vật liệu vỏ | Nhựa ABS |
| Đèn nền | Không |
| Kết nối | Không |
| Môi trường hoạt động | 0 – 50°C; ≤80% RH (không ngưng tụ) |
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chức năng đo | pH / ORP |
| Dải đo pH | 0.00 – 14.00 pH |
| Độ chính xác pH | ±0.01 pH |
| Độ phân giải pH | 0.01 pH |
| Dải đo ORP | -1999 đến +1999 mV |
| Độ chính xác ORP | ±1 mV |
| Độ phân giải ORP | 1 mV |
| Dải đo nhiệt độ | 0 – 100°C |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0.5°C |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0.1°C |
| Bù nhiệt | Tự động |
| Cảm biến nhiệt | NTC 30 kΩ |
| Hiệu chuẩn | 3 điểm |
| Màn hình | LCD |
| Điện cực | Chuẩn BNC (đi kèm) |
| Nguồn điện | Pin dùng một lần |
| Tuổi thọ pin | ~700 giờ |
| Kích thước | 170 × 35 × 38 mm |
| Trọng lượng | ~135 g |
| Vật liệu vỏ | Nhựa ABS |
| Đèn nền | Không |
| Kết nối | Không |
| Môi trường hoạt động | 0 – 50°C; ≤80% RH (không ngưng tụ) |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.