Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và mua sản phẩm này mới có thể đưa ra đánh giá.
Máy Ly Tâm Đa Năng OHAUS FRONTIER™ FC5714
Liên hệ
- Model: FC5714
- Hãng sản xuất: OHAUS – MỸ
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Bảo hành: 12 tháng
Thông tin sản phẩm
Máy Ly Tâm Đa Năng FRONTIER™ FC5714 – Giải Pháp Tối Ưu Cho Phòng Thí Nghiệm Hiện Đại
Hãng: Ohaus – USA
Xuất xứ: Trung Quốc
Trong các phòng thí nghiệm nghiên cứu, y sinh, công nghiệp hay lâm sàng, máy ly tâm đóng vai trò không thể thiếu trong quá trình tách mẫu. FRONTIER™ 5714 (FC5714) là dòng máy ly tâm đa năng cao cấp được thiết kế để đáp ứng đa dạng nhu cầu từ cơ bản đến nâng cao. Với hiệu suất mạnh mẽ, độ chính xác cao và khả năng linh hoạt vượt trội, thiết bị này đang trở thành lựa chọn hàng đầu cho nhiều phòng lab hiện đại.
Tổng Quan Về Máy Ly Tâm FC5714
Máy ly tâm FRONTIER™ 5714 là dòng thiết bị được thiết kế chuyên biệt cho các ứng dụng đa dạng như:
- Xét nghiệm máu
- Nuôi cấy tế bào
- Tách protein, DNA/RNA
- Ứng dụng công nghiệp và nghiên cứu khoa học
Điểm nổi bật của FC5714 là khả năng xử lý nhiều loại mẫu với thể tích từ 0.2 ml đến 200 ml, giúp tối ưu hóa hiệu suất làm việc mà vẫn đảm bảo độ chính xác cao.
Máy có thể kết hợp với nhiều loại rotor khác nhau (góc cố định và rotor văng), mang lại sự linh hoạt tối đa cho người dùng. Đây chính là yếu tố giúp FC5714 phù hợp với hầu hết các phòng thí nghiệm từ quy mô nhỏ đến lớn.
Hiệu Suất Mạnh Mẽ – Tốc Độ Cao, Lực Ly Tâm Lớn
Một trong những ưu điểm nổi bật của FC5714 chính là động cơ mạnh mẽ, cho phép:
- Tốc độ quay tối đa lên đến 14.000 vòng/phút (rpm)
- Lực ly tâm cực đại đạt 18.624 x g
Nhờ đó, máy có thể xử lý nhanh chóng các mẫu khó tách, đảm bảo hiệu quả tối ưu trong thời gian ngắn.
Ngoài ra, máy hỗ trợ điều chỉnh tốc độ với bước tăng nhỏ 10 rpm, giúp người dùng kiểm soát chính xác quá trình ly tâm theo từng loại mẫu.
Thiết Kế Thông Minh – Dễ Sử Dụng
FC5714 được thiết kế hướng đến trải nghiệm người dùng:
- Nhận diện rotor tự động (RFID): giúp chuyển đổi rotor nhanh chóng, giảm sai sót
- Màn hình LCD có đèn nền: hiển thị đầy đủ thông số vận hành
- Nút xoay điều khiển thông minh: dễ thao tác ngay cả khi đeo găng tay
- Cho phép thay đổi thông số khi máy đang chạy
Ngoài ra, máy còn có khả năng lưu trữ lên đến 99 chương trình chạy, giúp tiết kiệm thời gian và đảm bảo tính nhất quán trong các thí nghiệm lặp lại.
Linh Hoạt Trong Ứng Dụng
Máy ly tâm FC5714 được thiết kế để đáp ứng tối đa nhu cầu đa dạng:
- Tương thích với 10 loại rotor tùy chọn
- Hỗ trợ đến 95 loại phụ kiện
- Có thể ly tâm:
- 32 ống máu
- 20 ống 15 ml
- 8 ống 50 ml
- hoặc 4 chai 200 ml
Khả năng này giúp FC5714 trở thành thiết bị lý tưởng cho các phòng thí nghiệm có nhu cầu xử lý nhiều loại mẫu khác nhau.
Độ Bền Cao – Vận Hành Ổn Định
Máy được sản xuất với tiêu chuẩn kỹ thuật cao:
- Động cơ cảm ứng không cần bảo trì
- Buồng rotor bằng thép không gỉ chống ăn mòn hóa chất
- Hệ thống làm mát bằng không khí giúp duy trì nhiệt độ ổn định
Ngoài ra, máy còn tích hợp hệ thống tự chẩn đoán lỗi, giúp theo dõi lịch sử vận hành và hỗ trợ bảo trì hiệu quả.
Tính Năng An Toàn Vượt Trội
An toàn là yếu tố được ưu tiên hàng đầu trong thiết kế FC5714:
- Bảo vệ quá tốc độ
- Phát hiện mất cân bằng rotor
- Khóa nắp tự động
- Rotor kín chống phát tán khí dung độc hại
Những tính năng này giúp bảo vệ tối đa cho người vận hành và đảm bảo độ tin cậy trong quá trình sử dụng.
Ứng Dụng Thực Tế Của Máy Ly Tâm FC5714
Máy ly tâm FRONTIER™ 5714 được ứng dụng rộng rãi trong:
🔬 Phòng thí nghiệm sinh học
- Tách DNA/RNA
- Phân tích tế bào
🧪 Xét nghiệm y khoa
- Ly tâm mẫu máu
- Chuẩn bị huyết tương
🏭 Công nghiệp
- Kiểm tra chất lượng sản phẩm
- Phân tích hóa học
🎓 Nghiên cứu khoa học
- Phân tích mẫu vật
- Thí nghiệm chuyên sâu
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | FC5714 |
| Điện áp | 230V / 50–60 Hz |
| Dải tốc độ | 200 – 14.000 rpm (bước 10 rpm) |
| Tốc độ tối đa rotor góc | 14.000 rpm |
| Tốc độ tối đa rotor văng | 4.500 rpm |
| Lực ly tâm tối đa | 18.624 x g |
| Lực ly tâm rotor góc | 18.624 x g |
| Lực ly tâm rotor văng | 3.350 x g |
| Dung tích tối đa | Rotor góc: 30 × 15 ml Rotor văng: 4 × 200 ml |
| Hệ thống làm mát | Làm mát bằng không khí |
| Môi chất lạnh | Không |
| Thời gian chạy | 10 giây – 99 giờ 59 phút hoặc liên tục |
| Độ ồn | ≤ 63 ± 2 dB(A) |
| Cấp tăng/giảm tốc | 10/10 |
| Mật độ cho phép | 1.2 g/ml |
| Năng lượng động học | 5595 Nm |
| Công suất tiêu thụ | 240 W |
| Dòng điện | 1.3 A |
| Kích thước (R × S × C) | 355 × 492 × 330 mm |
| Trọng lượng | 30 kg |
| Điều kiện môi trường | Trong nhà, ≤ 2000 m |
| Nhiệt độ hoạt động | 5 – 35°C |
| Độ ẩm tối đa | 80% (≤31°C), giảm còn 50% ở 35°C |
| Tiêu chuẩn EMC | EN/IEC 61326-1, FCC Class B |
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | FC5714 |
| Điện áp | 230V / 50–60 Hz |
| Dải tốc độ | 200 – 14.000 rpm (bước 10 rpm) |
| Tốc độ tối đa rotor góc | 14.000 rpm |
| Tốc độ tối đa rotor văng | 4.500 rpm |
| Lực ly tâm tối đa | 18.624 x g |
| Lực ly tâm rotor góc | 18.624 x g |
| Lực ly tâm rotor văng | 3.350 x g |
| Dung tích tối đa | Rotor góc: 30 × 15 ml Rotor văng: 4 × 200 ml |
| Hệ thống làm mát | Làm mát bằng không khí |
| Môi chất lạnh | Không |
| Thời gian chạy | 10 giây – 99 giờ 59 phút hoặc liên tục |
| Độ ồn | ≤ 63 ± 2 dB(A) |
| Cấp tăng/giảm tốc | 10/10 |
| Mật độ cho phép | 1.2 g/ml |
| Năng lượng động học | 5595 Nm |
| Công suất tiêu thụ | 240 W |
| Dòng điện | 1.3 A |
| Kích thước (R × S × C) | 355 × 492 × 330 mm |
| Trọng lượng | 30 kg |
| Điều kiện môi trường | Trong nhà, ≤ 2000 m |
| Nhiệt độ hoạt động | 5 – 35°C |
| Độ ẩm tối đa | 80% (≤31°C), giảm còn 50% ở 35°C |
| Tiêu chuẩn EMC | EN/IEC 61326-1, FCC Class B |















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.