Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và mua sản phẩm này mới có thể đưa ra đánh giá.
Máy Ly Tâm Đa Năng OHAUS FRONTIER™ FC5816
Liên hệ
- Model: FC5816
- Hãng sản xuất: OHAUS – MỸ
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Bảo hành: 12 tháng
Thông tin sản phẩm
Máy Ly Tâm Đa Năng FRONTIER™ FC5816
Hãng: Ohaus – USA
Xuất xứ: Trung Quốc
Trong các phòng thí nghiệm hiện đại, nhu cầu xử lý mẫu với số lượng lớn, đa dạng kích thước và yêu cầu độ chính xác cao ngày càng tăng. Máy ly tâm đa năng FRONTIER™ FC5816 là giải pháp tối ưu, kết hợp giữa hiệu suất mạnh mẽ, dung tích lớn và độ linh hoạt cao, giúp đáp ứng hầu hết các ứng dụng trong nghiên cứu, y tế và công nghiệp.
Được thiết kế theo tiêu chuẩn kỹ thuật tiên tiến, FC5816 mang đến khả năng vận hành ổn định, an toàn và bền bỉ, là lựa chọn lý tưởng cho các phòng lab quy mô vừa và lớn.
Tổng Quan Về Máy Ly Tâm FRONTIER™ FC5816
FRONTIER™ FC5816 thuộc dòng máy ly tâm đa năng cao cấp, được phát triển nhằm phục vụ nhiều lĩnh vực:
- Phòng thí nghiệm nghiên cứu sinh học
- Bệnh viện, trung tâm xét nghiệm
- Ngành dược phẩm và công nghiệp
- Kiểm định chất lượng thực phẩm và hóa chất
Máy có khả năng xử lý mẫu với thể tích từ 0.2 ml đến 4 × 290 ml, cho phép làm việc linh hoạt với nhiều loại ống và chai khác nhau.
Đặc biệt, thiết bị hỗ trợ cả rotor góc cố định và rotor văng, giúp tối ưu hóa hiệu quả tách mẫu trong từng ứng dụng cụ thể.
Hiệu Suất Mạnh Mẽ – Tốc Độ Cao, Lực Ly Tâm Lớn
Một trong những ưu điểm nổi bật của FC5816 là hiệu suất vận hành vượt trội:
- Tốc độ tối đa: 15.000 vòng/phút
- Lực ly tâm cực đại: 21.379 x g
- Điều chỉnh tốc độ chính xác với bước tăng 10 rpm
Nhờ động cơ cảm ứng không cần bảo trì, máy có thể hoạt động ổn định trong thời gian dài, đảm bảo hiệu quả phân tách cao ngay cả với các mẫu khó xử lý.
Dung Tích Lớn – Tối Ưu Hóa Năng Suất Làm Việc
FC5816 được thiết kế để xử lý khối lượng mẫu lớn:
- Dung tích tối đa: 6 × 250 ml
- Có thể ly tâm:
- 56 ống máu
- 40 ống 15 ml
- 16 ống 50 ml
Khả năng này giúp giảm số lần chạy, tiết kiệm thời gian và tăng hiệu suất làm việc trong phòng thí nghiệm.
Linh Hoạt Tối Đa Với Nhiều Loại Rotor
Máy hỗ trợ:
- 12 loại rotor tùy chọn
- Hơn 61 phụ kiện đi kèm
Tương thích với nhiều loại mẫu:
- Microtube
- Ống máu
- Ống nuôi cấy tế bào
- Đĩa vi thể (microplates)
Sự linh hoạt này giúp FC5816 đáp ứng đa dạng nhu cầu từ cơ bản đến chuyên sâu.
Thiết Kế Thông Minh – Dễ Sử Dụng
FRONTIER™ FC5816 được thiết kế hướng đến trải nghiệm người dùng:
- Nhận diện rotor tự động (RFID)
- Màn hình LCD có đèn nền hiển thị rõ ràng
- Điều khiển bằng núm xoay tiện lợi
- Cho phép thay đổi thông số trong khi máy đang chạy
Ngoài ra, máy có khả năng lưu trữ 99 chương trình vận hành, giúp tiết kiệm thời gian và đảm bảo tính lặp lại chính xác.
Độ Bền Cao – Công Nghệ Kỹ Thuật Đức
Máy được sản xuất với chất lượng cao:
- Động cơ cảm ứng không cần bảo trì
- Buồng rotor bằng thép không gỉ chống ăn mòn hóa chất
- Hệ thống làm mát bằng không khí
Ngoài ra, máy còn tích hợp hệ thống tự chẩn đoán lỗi, giúp theo dõi hoạt động và hỗ trợ bảo trì hiệu quả.
Tính Năng An Toàn Toàn Diện
FC5816 được trang bị các tính năng an toàn:
- Bảo vệ quá tốc độ
- Phát hiện mất cân bằng rotor
- Khóa nắp tự động bằng motor
- Rotor kín đạt chuẩn TÜV chống phát tán khí dung
Những tính năng này đảm bảo an toàn tối đa cho người vận hành và mẫu thử.
Phiên Bản FC5816R – Tùy Chọn Làm Lạnh
Ngoài phiên bản tiêu chuẩn, dòng FC5816R có thêm hệ thống làm lạnh:
- Dải nhiệt độ: -20°C đến +40°C
- Sử dụng môi chất lạnh R290 thân thiện môi trường
- Chức năng pre-cool giúp làm lạnh nhanh
Phiên bản này phù hợp với các ứng dụng nhạy cảm với nhiệt độ như sinh học phân tử, protein hoặc enzyme.
Ứng Dụng Thực Tế Của FC5816
Máy ly tâm FRONTIER™ FC5816 được sử dụng rộng rãi trong:
🔬 Sinh học phân tử
- Tách DNA, RNA
- Phân tích protein
🧪 Y tế – xét nghiệm
- Ly tâm máu
- Chuẩn bị huyết tương
🏭 Công nghiệp
- Phân tích hóa học
- Kiểm định chất lượng
🎓 Nghiên cứu khoa học
- Thí nghiệm chuyên sâu
- Phân tích mẫu vật
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | FC5816 |
| Order No | 230V: 30314816 |
| Dải tốc độ | 200 – 15.000 rpm (bước 10 rpm) |
| Tốc độ rotor góc | 15.000 rpm |
| Tốc độ rotor văng | 4.500 rpm |
| Lực ly tâm tối đa | 21.379 x g |
| Lực ly tâm rotor góc | 21.379 x g |
| Lực ly tâm rotor văng | 3.780 x g |
| Dung tích tối đa | 6 × 250 ml |
| Hệ thống làm mát | Làm mát bằng không khí |
| Môi chất lạnh | Không |
| Thời gian chạy | 10 giây – 99 giờ 59 phút hoặc liên tục |
| Độ ồn | ≤ 61 ± 2 dB(A) |
| Cấp tăng/giảm tốc | 10/10 |
| Mật độ tối đa | 1.2 g/ml |
| Năng lượng động học | 34.363 Nm |
| Điện áp | 230 V / 50–60 Hz |
| Dòng điện | 2.4 A |
| Công suất | 530 W |
| Kích thước (R × S × C) | 438 × 537 × 354 mm |
| Trọng lượng | 52 kg |
| Điều kiện môi trường | Trong nhà, ≤ 2000 m |
| Nhiệt độ hoạt động | 5 – 35°C |
| Độ ẩm tối đa | 80% (≤31°C), giảm còn 50% ở 35°C |
| Tiêu chuẩn EMC | EN/IEC 61326-1, FCC Class B |
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | FC5816 |
| Order No | 230V: 30314816 |
| Dải tốc độ | 200 – 15.000 rpm (bước 10 rpm) |
| Tốc độ rotor góc | 15.000 rpm |
| Tốc độ rotor văng | 4.500 rpm |
| Lực ly tâm tối đa | 21.379 x g |
| Lực ly tâm rotor góc | 21.379 x g |
| Lực ly tâm rotor văng | 3.780 x g |
| Dung tích tối đa | 6 × 250 ml |
| Hệ thống làm mát | Làm mát bằng không khí |
| Môi chất lạnh | Không |
| Thời gian chạy | 10 giây – 99 giờ 59 phút hoặc liên tục |
| Độ ồn | ≤ 61 ± 2 dB(A) |
| Cấp tăng/giảm tốc | 10/10 |
| Mật độ tối đa | 1.2 g/ml |
| Năng lượng động học | 34.363 Nm |
| Điện áp | 230 V / 50–60 Hz |
| Dòng điện | 2.4 A |
| Công suất | 530 W |
| Kích thước (R × S × C) | 438 × 537 × 354 mm |
| Trọng lượng | 52 kg |
| Điều kiện môi trường | Trong nhà, ≤ 2000 m |
| Nhiệt độ hoạt động | 5 – 35°C |
| Độ ẩm tối đa | 80% (≤31°C), giảm còn 50% ở 35°C |
| Tiêu chuẩn EMC | EN/IEC 61326-1, FCC Class B |

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.