Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và mua sản phẩm này mới có thể đưa ra đánh giá.
Máy Đo pH Để Bàn Ohaus a-AB23pH
10₫
- Model: a-AB23pH
- Hãng sản xuất: OHAUS – MỸ
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Bảo hành: 12 tháng
Thông tin sản phẩm
Bộ sản phẩm bao gồm:
- Thiết bị chính
- Điện cực pH ST320
- Giá đỡ điện cực
- Gói dung dịch chuẩn pH 4.7 và 10 (mỗi gói 50 mL)
- Dung dịch bảo quản điện cực KCl 3 mol/L (50 mL)
- Tài liệu hướng dẫn sử dụng
Thông số kỹ thuật:
Thiết bị được trang bị màn hình LCD rõ nét, giúp hiển thị đầy đủ các thông số cần thiết. Model AB23PH là dòng máy đo pH cơ bản, dễ thao tác và phù hợp cho nhiều mục đích sử dụng. Máy có khả năng tự động nhận dạng dung dịch chuẩn với kích thước nhỏ gọn (khoảng 3.6 cm), đảm bảo độ chính xác cao và đáng tin cậy.
Đặc biệt, bộ kẹp điện cực có thể lắp đặt ở cả hai bên, giúp việc thao tác linh hoạt hơn trong phòng thí nghiệm.
Chỉ tiêu đo pH:
- Khoảng đo: 0.00 – 14.00 pH
- Độ phân giải: 0.01 pH
- Độ chính xác: ±0.01 pH
- Hỗ trợ hiệu chuẩn tối đa 2 điểm
Chỉ tiêu đo ORP:
- Phạm vi: ±1999 mV
- Độ phân giải: 1 mV
- Độ chính xác: ±1 mV
- Đơn vị: mV
Đo nhiệt độ:
- Khoảng đo: 0.0 – 100.0°C (32.0 – 212.0°F)
- Độ phân giải: 0.1°C / 0.1°F
- Độ chính xác: ±0.5°C / ±0.9°F
Hiệu chuẩn:
- Có thể nhận diện tối đa 3 loại dung dịch chuẩn khác nhau
- Lưu trữ dữ liệu hiệu chuẩn gần nhất, lên đến 99 kết quả
Tính năng nổi bật:
- Màn hình LCD dễ quan sát
- Tự động bù nhiệt (ATC)
- Có thể đo liên tục hoặc đo từng điểm
- Lưu trữ dữ liệu hiệu chuẩn
- Hiển thị ngày giờ đo
- Bộ nhớ lưu trữ 99 kết quả
- Tự động tắt nguồn sau thời gian không sử dụng
Thông tin khác:
- Nguồn điện: 100 – 240 VAC, 50/60 Hz
- Kích thước: 142 x 210 x 51 mm
- Trọng lượng: khoảng 0.45 – 0.60 kg (tùy cấu hình)
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
| Khoảng đo pH | 0.00 – 14.00 pH |
| Độ phân giải pH | 0.01 pH |
| Độ chính xác pH | ±0.01 pH |
| Khoảng đo ORP | ±1999 mV |
| Độ phân giải ORP | 1 mV |
| Độ chính xác ORP | ±1 mV |
| Khoảng đo nhiệt độ | 0.0 – 100.0°C (32.0 – 212.0°F) |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0.1°C / 0.1°F |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0.5°C |
| Hiệu chuẩn pH | Tối đa 2 điểm |
| Nhận dạng dung dịch chuẩn | Tự động (chuẩn USA/NIST) |
| Bù nhiệt | Tự động (ATC) |
| Màn hình hiển thị | LCD |
| Thông số hiển thị | pH, mV (ORP), nhiệt độ |
| Chế độ đo | Đo đơn / đo liên tục |
| Bộ nhớ lưu trữ | 99 kết quả |
| Giao tiếp | Không / tùy chọn |
| Nguồn điện | Adapter 100 – 240 VAC, 50/60 Hz |
| Điều kiện hoạt động | 10°C – 40°C |
| Kích thước (D x R x C) | ~142 x 210 x 51 mm |
| Trọng lượng | ~0.5 kg |
| Cấu tạo | Vỏ nhựa bền, giá đỡ điện cực đi kèm |
| Ngôn ngữ vận hành | Tiếng Anh |
| Tính năng hỗ trợ | Tự động tắt nguồn, hiển thị thời gian |
| Độ ổn định | Cao, phù hợp phòng thí nghiệm cơ bản |
| Thông số | Giá trị |
| Khoảng đo pH | 0.00 – 14.00 pH |
| Độ phân giải pH | 0.01 pH |
| Độ chính xác pH | ±0.01 pH |
| Khoảng đo ORP | ±1999 mV |
| Độ phân giải ORP | 1 mV |
| Độ chính xác ORP | ±1 mV |
| Khoảng đo nhiệt độ | 0.0 – 100.0°C (32.0 – 212.0°F) |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0.1°C / 0.1°F |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0.5°C |
| Hiệu chuẩn pH | Tối đa 2 điểm |
| Nhận dạng dung dịch chuẩn | Tự động (chuẩn USA/NIST) |
| Bù nhiệt | Tự động (ATC) |
| Màn hình hiển thị | LCD |
| Thông số hiển thị | pH, mV (ORP), nhiệt độ |
| Chế độ đo | Đo đơn / đo liên tục |
| Bộ nhớ lưu trữ | 99 kết quả |
| Giao tiếp | Không / tùy chọn |
| Nguồn điện | Adapter 100 – 240 VAC, 50/60 Hz |
| Điều kiện hoạt động | 10°C – 40°C |
| Kích thước (D x R x C) | ~142 x 210 x 51 mm |
| Trọng lượng | ~0.5 kg |
| Cấu tạo | Vỏ nhựa bền, giá đỡ điện cực đi kèm |
| Ngôn ngữ vận hành | Tiếng Anh |
| Tính năng hỗ trợ | Tự động tắt nguồn, hiển thị thời gian |
| Độ ổn định | Cao, phù hợp phòng thí nghiệm cơ bảnq |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.