Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và mua sản phẩm này mới có thể đưa ra đánh giá.
Cân Thủy Sản Ohaus Valor 4000 Model V41PWE15T
- Model: V41PWE15T
- Hãng sản xuất: OHAUS – MỸ
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Bảo hành: 12 tháng
Thông tin sản phẩm
Cân Thủy Sản Valor 4000 Model V41PWE15T
Hãng: OHAUS
Xuất xứ: Trung Quốc
Trong các ngành chế biến thực phẩm, đóng gói và sản xuất công nghiệp, việc lựa chọn một thiết bị cân điện tử không chỉ cần độ chính xác mà còn phải đảm bảo độ bền, khả năng chống nước, tốc độ xử lý nhanh và tuân thủ tiêu chuẩn thương mại. Dòng Valor® 4000 Compact Bench Scale chính là giải pháp toàn diện đáp ứng đầy đủ các tiêu chí này.
Phiên bản Valor® 4000 V41PWE15T (15kg) là model có tải trọng lớn, phù hợp cho các ứng dụng cân hàng hóa, nguyên liệu khối lượng lớn. Được phát triển bởi OHAUS, sản phẩm mang đến hiệu suất cao, độ bền vượt trội và khả năng hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt.
Tổng quan về cân Valor® 4000 V41PWE15T
Valor 4000 V41PWE15T là dòng cân bàn điện tử chuyên dụng cho:
- Ngành chế biến thực phẩm
- Nhà máy sản xuất
- Đóng gói – phân loại hàng hóa
- Siêu thị và bán lẻ
Điểm nổi bật:
👉 Tải trọng lớn 15kg – phù hợp hàng hóa nặng
👉 Chuẩn thương mại (Legal for Trade)
👉 Chống nước IPX8 – hoạt động môi trường ẩm ướt
👉 Tốc độ nhanh – ổn định chỉ 0.5 giây
Những ưu điểm nổi bật của Valor® 4000 V41PWE15T
1. Chuẩn thương mại – Đáp ứng quy định pháp lý
Valor 4000 được chứng nhận:
- Legal for Trade
- Class III theo tiêu chuẩn NIST
- NSF Certified
- USDA-AMS Accepted
- Hỗ trợ HACCP
👉 Lợi ích:
- Được phép sử dụng trong giao dịch mua bán
- Đảm bảo độ chính xác và minh bạch
- Tăng uy tín doanh nghiệp
2. Chống nước IPX8 – Hoạt động bền bỉ trong môi trường ướt
Thiết kế Flow-Thru IPX8 giúp:
- Cân trực tiếp nguyên liệu ướt
- Chống nước xâm nhập
- Dẫn chất lỏng ra ngoài qua hệ thống thoát
👉 Ưu điểm:
- Có thể rửa trực tiếp
- Ngăn ngừa vi khuẩn
- Tăng tuổi thọ thiết bị
3. Bàn phím chống dao cắt – Độ bền vượt trội
- Chất liệu polycarbonate dày
- Chống đâm thủng, chống va đập
- Chống bám bẩn và hóa chất
👉 Phù hợp môi trường:
- Nhà bếp công nghiệp
- Dây chuyền chế biến thực phẩm
4. Tốc độ xử lý nhanh – Tối ưu năng suất
- Thời gian ổn định: ≤ 0.5 giây
- Độ phân giải: 1:7,500
👉 Giúp:
- Tăng tốc độ cân
- Giảm thời gian chờ
- Nâng cao hiệu suất sản xuất
5. Cảm biến không chạm – Tăng vệ sinh
Cảm biến IR cho phép:
- Tare không cần chạm
- Giảm tiếp xúc tay
👉 Đặc biệt quan trọng trong ngành thực phẩm.
6. Màn hình LED kép – Hiển thị rõ ràng
- Màn hình trước và sau
- Hiển thị rõ trong mọi điều kiện
👉 Phù hợp:
- Bán lẻ
- Dây chuyền sản xuất nhiều người
7. Pin sạc tiện lợi – Hoạt động liên tục 50 giờ
- Pin tích hợp
- Thời gian sử dụng: 50 giờ
👉 Linh hoạt trong nhiều môi trường làm việc.
8. Đa chức năng – Phù hợp nhiều ứng dụng
Hỗ trợ:
- Cân thông thường
- Cân phần trăm (%)
- Checkweighing
- Cộng dồn
👉 Ứng dụng:
- Làm bánh
- Đóng gói
- Kiểm soát sản xuất
Ứng dụng thực tế của Valor® 4000 V41PWE15T
✔ Ngành thực phẩm
- Cân thịt, cá, nguyên liệu lớn
- Chế biến thực phẩm
- Định lượng sản xuất
✔ Công nghiệp
- Đóng gói hàng hóa
- Phân loại sản phẩm
- Kiểm tra trọng lượng
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | V41PWE15T |
| Tải trọng tối đa | 15 kg |
| Độ đọc | 2 g |
| Tải trọng chứng nhận | 15 kg x 5 g |
| Độ phân giải | 1:7,500 |
| Đơn vị cân | g, kg, lb, oz, lb:oz |
| Chế độ hoạt động | Cân, %, Checkweighing, Cộng dồn |
| Bàn phím | 4 nút cơ + polycarbonate |
| Hiệu chuẩn | Ngoại |
| Màn hình | LED kép |
| Chiều cao ký tự | 20.5 mm |
| Chỉ báo | Ổn định, Zero, Net, pin |
| Đèn checkweigh | LED đỏ – vàng – xanh |
| Cảm biến | IR không chạm |
| Zero range | 4% – 20% |
| Trừ bì | Toàn tải |
| Thời gian ổn định | ≤ 0.5 giây |
| Quá tải an toàn | 150% |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C đến 40°C |
| Độ ẩm | 10% – 90% |
| Vật liệu | Inox + ABS |
| Nguồn điện | 100–240V AC |
| Pin | Pin sạc chì |
| Thời gian pin | 50 giờ |
| Chuẩn chống nước | IPX8 |
| Kích thước bàn cân | 193 x 242 mm |
| Kích thước cân | 259 x 280 x 121 mm |
| Trọng lượng | 3.0 kg |
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | V41PWE15T |
| Tải trọng tối đa | 15 kg |
| Độ đọc | 2 g |
| Tải trọng chứng nhận | 15 kg x 5 g |
| Độ phân giải | 1:7,500 |
| Đơn vị cân | g, kg, lb, oz, lb:oz |
| Chế độ hoạt động | Cân, %, Checkweighing, Cộng dồn |
| Bàn phím | 4 nút cơ + polycarbonate |
| Hiệu chuẩn | Ngoại |
| Màn hình | LED kép |
| Chiều cao ký tự | 20.5 mm |
| Chỉ báo | Ổn định, Zero, Net, pin |
| Đèn checkweigh | LED đỏ – vàng – xanh |
| Cảm biến | IR không chạm |
| Zero range | 4% – 20% |
| Trừ bì | Toàn tải |
| Thời gian ổn định | ≤ 0.5 giây |
| Quá tải an toàn | 150% |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C đến 40°C |
| Độ ẩm | 10% – 90% |
| Vật liệu | Inox + ABS |
| Nguồn điện | 100–240V AC |
| Pin | Pin sạc chì |
| Thời gian pin | 50 giờ |
| Chuẩn chống nước | IPX8 |
| Kích thước bàn cân | 193 x 242 mm |
| Kích thước cân | 259 x 280 x 121 mm |
| Trọng lượng | 3.0 kg |
























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.