Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và mua sản phẩm này mới có thể đưa ra đánh giá.
AQUASEARCHER™ AB33EC Bench Meter
10₫
- Model: AB33EC-B
- Hãng sản xuất: OHAUS – MỸ
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Bảo hành: 12 tháng
Thông tin sản phẩm
TỔNG QUAN SẢN PHẨM
Máy đo để bàn OHAUS AQUASEARCHER™ AB33EC thuộc dòng Starter Series cải tiến, được thiết kế nhằm mang lại hiệu suất đo ổn định cùng trải nghiệm sử dụng thân thiện. Thiết bị tích hợp công nghệ i-Steward, giúp đảm bảo kết quả đo có độ lặp lại cao và đáng tin cậy trong nhiều điều kiện khác nhau.
Màn hình LCD kích thước 6.5 inch kết hợp bàn phím cảm ứng giúp thao tác cài đặt, hiệu chuẩn và đo lường trở nên đơn giản, nhanh chóng, tương tự như sử dụng các thiết bị điện tử hiện đại.
ỨNG DỤNG
Thiết bị phù hợp để đo:
- Độ dẫn điện (Conductivity)
- Tổng chất rắn hòa tan (TDS)
- Độ mặn (Salinity)
- Điện trở suất (Resistivity)
- Nhiệt độ
MÀN HÌNH HIỂN THỊ
Máy sử dụng màn hình LCD 6.5 inch có đèn nền, hiển thị dạng ký tự kết hợp ma trận điểm, giúp người dùng dễ dàng quan sát thông tin đo.
VẬN HÀNH
- Giao diện cảm ứng điện dung hiện đại
- Vỏ máy làm từ nhựa ABS bền chắc
- Trang bị giá đỡ điện cực độc lập tiện lợi
KẾT NỐI
- Hỗ trợ RS232 và USB
- Cho phép xuất dữ liệu theo chuẩn GLP/GMP
- Tích hợp đồng hồ thời gian thực
CẤU TẠO & NGUỒN ĐIỆN
- Sử dụng bộ nguồn adapter AC đi kèm
- Thiết kế chắc chắn, phù hợp sử dụng lâu dài trong phòng thí nghiệm
TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- Công nghệ i-Steward hỗ trợ tối ưu độ chính xác
- Hiệu chuẩn nhiều điểm
- Cảnh báo sai lệch trong quá trình hiệu chuẩn
- Lưu trữ đến 1000 kết quả đo
- Ghi nhớ 10 lần hiệu chuẩn gần nhất
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Màn hình | LCD có đèn nền, dạng ma trận điểm |
| Môi trường làm việc | 5°C – 40°C, ≤80% RH (không ngưng tụ) |
| Trọng lượng | 1.1 lb (0.5 kg) |
| Kích thước (DxRxC) | 210 x 51 x 142 mm |
| Độ phân giải điện trở suất | 0.01 Ω·cm |
| Dải đo điện trở suất | 1 Ω – 100 MΩ·cm |
| Dải đo độ dẫn điện | 0.001 µS/cm – 1000 mS/cm |
| Độ chính xác độ dẫn | ±0.5% |
| Thông số đo | Conductivity |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0.3°C |
| Điện cực | Không bao gồm |
| Độ chính xác tổng | ±0.5% giá trị đo ±2 LSD |
| Nguồn điện | Adapter AC (kèm theo) |
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Màn hình | LCD có đèn nền, dạng ma trận điểm |
| Môi trường làm việc | 5°C – 40°C, ≤80% RH (không ngưng tụ) |
| Trọng lượng | 1.1 lb (0.5 kg) |
| Kích thước (DxRxC) | 210 x 51 x 142 mm |
| Độ phân giải điện trở suất | 0.01 Ω·cm |
| Dải đo điện trở suất | 1 Ω – 100 MΩ·cm |
| Dải đo độ dẫn điện | 0.001 µS/cm – 1000 mS/cm |
| Độ chính xác độ dẫn | ±0.5% |
| Thông số đo | Conductivity |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0.3°C |
| Điện cực | Không bao gồm |
| Độ chính xác tổng | ±0.5% giá trị đo ±2 LSD |
| Nguồn điện | Adapter AC (kèm theo) |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.