Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và mua sản phẩm này mới có thể đưa ra đánh giá.
Starter 400M pH & Conductivity Portable
10₫
- Model: ST400M-B
- Hãng sản xuất: OHAUS – MỸ
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Bảo hành: 12 tháng
Thông tin sản phẩm
TỔNG QUAN SẢN PHẨM
Máy đo đa chỉ tiêu cầm tay Starter 400M được thiết kế để đáp ứng nhu cầu kiểm tra chất lượng nước trong nhiều môi trường khác nhau. Thiết bị có độ bền cao với khả năng chống nước, phù hợp sử dụng cả trong phòng thí nghiệm lẫn ngoài hiện trường.
Máy hỗ trợ đo nhiều chỉ tiêu như pH, độ dẫn điện, TDS, độ mặn và điện trở suất. Với pin lithium có thể sạc lại, người dùng có thể linh hoạt thực hiện các phép đo tại hiện trường mà không phụ thuộc nguồn điện. Giao diện thân thiện kết hợp phần mềm trực quan giúp thao tác nhanh chóng và dễ dàng. Ngoài ra, cổng USB tích hợp hỗ trợ truyền dữ liệu tiện lợi.
ỨNG DỤNG
Thiết bị phù hợp cho:
- Đo pH
- Đo độ dẫn điện (Conductivity)
- Tổng chất rắn hòa tan (TDS)
- Độ mặn (Salinity)
- Điện trở suất (Resistivity)
MÀN HÌNH HIỂN THỊ
Máy sử dụng màn hình LCD có đèn nền, hiển thị rõ ràng các thông số đo, giúp dễ quan sát trong nhiều điều kiện ánh sáng.
VẬN HÀNH
- Sử dụng pin lithium sạc lại
- Giao diện đơn giản, dễ thao tác
- Phù hợp cho cả người mới sử dụng
KẾT NỐI
- Tích hợp cổng USB mini-B
- Hỗ trợ truyền dữ liệu nhanh chóng
CẤU TẠO
- Vỏ nhựa chống nước đạt chuẩn IP67
- Trang bị đầu dò IP67 và nắp bảo vệ
- Thiết kế chắc chắn, phù hợp làm việc ngoài trời
TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- Đo đa chỉ tiêu trong một thiết bị
- Pin sạc tiện lợi, thời gian sử dụng dài
- Bộ nhớ lưu trữ lên đến 1000 kết quả
- Giao diện thân thiện, dễ sử dụng
- Khả năng chống nước, phù hợp môi trường khắc nghiệt
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Phạm vi đo pH | -2.00 – 16.00 pH |
| Độ phân giải pH | 0.01 pH |
| Độ chính xác pH | ±0.01 pH |
| Phạm vi đo ORP | -1999 – +1999 mV |
| Độ phân giải ORP | 1 mV |
| Độ chính xác ORP | ±1 mV |
| Phạm vi đo nhiệt độ | -5°C – 110°C |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0.1°C |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0.3°C |
| Phạm vi đo độ dẫn điện | 0.01 µS/cm – 199.9 mS/cm |
| Độ chính xác độ dẫn | ±0.5% |
| Phạm vi đo điện trở suất | 0 – 20 MΩ·cm |
| Độ phân giải điện trở suất | 0.01 MΩ·cm |
| Phạm vi đo TDS | 0 – 199 g/L |
| Phạm vi đo độ mặn | 0 – 100 ppt |
| Bù nhiệt độ | Tự động |
| Màn hình | LCD có đèn nền |
| Pin | Pin lithium sạc lại (~40 giờ sử dụng) |
| Bộ nhớ | Lưu trữ đến 1000 kết quả |
| Kết nối | USB mini-B |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 |
| Kích thước (DxRxC) | 230 x 83 x 100 mm |
| Trọng lượng | ~0.3 kg |
| Cảm biến nhiệt độ | 30 kΩ NTC |
| Môi trường làm việc | -10°C – 40°C, ≤80% RH (không ngưng tụ) |
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Phạm vi đo pH | -2.00 – 16.00 pH |
| Độ phân giải pH | 0.01 pH |
| Độ chính xác pH | ±0.01 pH |
| Phạm vi đo ORP | -1999 – +1999 mV |
| Độ phân giải ORP | 1 mV |
| Độ chính xác ORP | ±1 mV |
| Phạm vi đo nhiệt độ | -5°C – 110°C |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0.1°C |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0.3°C |
| Phạm vi đo độ dẫn điện | 0.01 µS/cm – 199.9 mS/cm |
| Độ chính xác độ dẫn | ±0.5% |
| Phạm vi đo điện trở suất | 0 – 20 MΩ·cm |
| Độ phân giải điện trở suất | 0.01 MΩ·cm |
| Phạm vi đo TDS | 0 – 199 g/L |
| Phạm vi đo độ mặn | 0 – 100 ppt |
| Bù nhiệt độ | Tự động |
| Màn hình | LCD có đèn nền |
| Pin | Pin lithium sạc lại (~40 giờ sử dụng) |
| Bộ nhớ | Lưu trữ đến 1000 kết quả |
| Kết nối | USB mini-B |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 |
| Kích thước (DxRxC) | 230 x 83 x 100 mm |
| Trọng lượng | ~0.3 kg |
| Cảm biến nhiệt độ | 30 kΩ NTC |
| Môi trường làm việc | -10°C – 40°C, ≤80% RH (không ngưng tụ) |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.